Tàng trữ, sử dụng một viên đạn có bị truy cứu trách nhiệm hình sự?
Tốc độ:1x
(QK7 Online) - Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP ngày 09/9/2022 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã góp phần tháo gỡ nhiều vướng mắc trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự đối với các tội phạm liên quan đến vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ. Một trong những vấn đề còn tồn tại nhiều quan điểm khác nhau là việc chỉ tàng trữ hoặc sử dụng một viên đạn có đủ căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự hay không? Trên cơ sở phân tích quy định của Bộ luật Hình sự và Nghị quyết 03/2022/NQ-HĐTP, làm rõ bản chất pháp lý của viên đạn, mối quan hệ giữa số lượng và mức độ nguy hiểm cho xã hội, từ đó khẳng định rằng một viên đạn, trong những điều kiện nhất định thì vẫn có thể là căn cứ để truy cứu trách nhiệm hình sự.
Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, có quan điểm cho rằng hành vi tàng trữ hoặc sử dụng trái phép một viên đạn là không đáng kể, chưa đủ mức độ nguy hiểm cho xã hội để xử lý hình sự, do số lượng quá nhỏ. Quan điểm này dẫn đến sự thiếu thống nhất trong việc định tội danh và quyết định hình phạt. Việc Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP đặt ra yêu cầu phải nhận thức lại một cách đầy đủ và khoa học về vai trò pháp lý của viên đạn trong cấu thành tội phạm.
1. Cơ sở pháp lý
- Bộ luật Hình sự năm 2015.
- Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP hướng dẫn áp dụng các Điều 304, 305, 306, 307 và 308 của Bộ luật Hình sự.
Theo các quy định này, hành vi chế tạo, tàng trữ, vận chuyển, sử dụng, mua bán trái phép vũ khí và phụ kiện vũ khí đều bị coi là hành vi nguy hiểm cho xã hội và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
2. Viên đạn dưới góc độ pháp lý hình sự
2.1. Viên đạn là phụ kiện vũ khí có tính nguy hiểm đặc biệt
Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP xác định đạn là phụ kiện không thể tách rời của vũ khí, được Nhà nước quản lý đặc biệt nghiêm ngặt. Không giống các loại tài sản thông thường, viên đạn mang trong mình khả năng có thể trực tiếp xâm hại đến tính mạng, sức khỏe con người ngay khi được sử dụng đúng công năng. Do đó, việc chiếm giữ trái phép một viên đạn đã hàm chứa nguy cơ gây mất an ninh, trật tự xã hội, bất kể số lượng là nhiều hay ít.
2.2. Ý nghĩa pháp lý của yếu tố “số lượng”
Nghị quyết 03/2022/NQ-HĐTP có quy định các mốc số lượng đạn để xác định tình tiết “số lượng lớn”, “rất lớn” hoặc “đặc biệt lớn”. Tuy nhiên, các mốc này không phải là điều kiện bắt buộc để xác định tội phạm, mà chỉ nhằm: Phân hóa trách nhiệm hình sự; Làm căn cứ áp dụng khung hình phạt tương ứng. Vì vậy, không thể đồng nhất “số lượng ít” với “không cấu thành tội phạm”.
3. Cấu thành tội phạm trong trường hợp một viên đạn
3.1. Khách thể bị xâm phạm
Hành vi tàng trữ hoặc sử dụng trái phép một viên đạn xâm phạm trực tiếp đến chế độ quản lý độc quyền của Nhà nước về vũ khí, đạn dược, đồng thời gián tiếp đe dọa đến an toàn tính mạng, sức khỏe của cộng đồng.
3.2. Mặt khách quan của tội phạm
Chỉ cần người phạm tội thực hiện hành vi tàng trữ trái phép một viên đạn thuộc loại bị quản lý nghiêm ngặt, thì hành vi nguy hiểm cho xã hội đã hình thành. Trong trường hợp viên đạn được sử dụng (bắn, đe dọa bắn, chuẩn bị phạm tội khác), mức độ nguy hiểm được đẩy lên cao hơn và có thể kéo theo trách nhiệm hình sự về các tội danh khác.
3.3. Mặt chủ quan của tội phạm
Người thực hiện hành vi thường nhận thức rõ đạn là vật bị pháp luật cấm tàng trữ, sử dụng trái phép nhưng vẫn cố ý thực hiện. Lỗi cố ý này là yếu tố quan trọng để xác định trách nhiệm hình sự, ngay cả khi chỉ liên quan đến một viên đạn.
4. Hậu quả pháp lý và hướng áp dụng trong thực tiễn
4.1. Trường hợp chỉ tàng trữ một viên đạn
Nếu không có hậu quả khác phát sinh, người vi phạm vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội liên quan đến vũ khí theo Điều 304 Bộ luật Hình sự, tùy thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và nhân thân người phạm tội.
4.2. Trường hợp sử dụng viên đạn gây hậu quả
Khi viên đạn được sử dụng để gây thương tích hoặc tước đoạt tính mạng người khác, người phạm tội không chỉ chịu trách nhiệm về hành vi liên quan đến vũ khí mà còn phải chịu trách nhiệm tương ứng đối với hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe người khác, trong đó việc sử dụng đạn là tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự.
Như vậy, từ góc độ khoa học pháp lý và thực tiễn áp dụng pháp luật, có thể khẳng định rằng: Theo Nghị quyết số 03/2022/NQ-HĐTP, một viên đạn không phải là chi tiết không đáng kể mà là đối tượng đặc biệt nguy hiểm. Trong những điều kiện nhất định, chỉ với một viên đạn, hành vi tàng trữ hoặc sử dụng trái phép vẫn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Cách tiếp cận này bảo đảm đúng tinh thần của Bộ luật Hình sự và đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong tình hình mới./.